can, chi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (trong khoa lý số):
    • Can, Chi: hệ thống đặt tên cho các chu kỳ thời gian cơ bản, được sử dụng trong lịch pháp thuật chiêm tinh truyền thống của một số nền văn hóa Đông Á, trong đó Việt Nam. Hệ thống này kết hợp hai chuỗi biểu tượng: Thiên Can Địa Chi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo lịch âm, mỗi năm được xác định bằng một cặp Can Chi, như Giáp , Ất Sửu. (Theo âm lịch, mỗi năm được xác định bằng một cặp Can Chi, như Giáp , Ất Sửu.)
    • Việc xem tuổi hợp hay khắc thường dựa trên sự tương tác giữa Can Chi của hai người. (Việc xem tuổi hợp hay khắc thường dựa trên sự tương tác giữa Can Chi của hai người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiên Can": Chỉ 10 biểu tượng cơ bản (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) đại diện cho các khía cạnh thiên thời, tính chất ngũ hành âm/dương.

    • Thiên Can Giáp thuộc hành Mộc, tính Dương. (Thiên Can Giáp thuộc hành Mộc, tính Dương.)
  • "Địa Chi": Chỉ 12 biểu tượng cơ bản (, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) đại diện cho 12 con giáp các địa chi, liên quan đến không gian, thời gian trong năm.

    • Địa Chi tương ứng với con chuột khung giờ từ 23h đến 1h. (Địa Chi tương ứng với con chuột khung giờ từ 23h đến 1h.)
  • "Lục thập hoa giáp": Chu kỳ 60 năm được tạo thành từ sự kết hợp luân phiên giữa 10 Thiên Can 12 Địa Chi.

    • Một chu kỳ Lục thập hoa giáp bắt đầu từ năm Giáp kết thúc ở năm Quý Hợi. (Một chu kỳ Lục thập hoa giáp bắt đầu từ năm Giáp kết thúc ở năm Quý Hợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thập Can (hay Thiên Can): Tên gọi khác của 10 Can.
  • Thập Nhị Chi (hay Địa Chi): Tên gọi khác của 12 Chi.
  • Can Chi học: Môn học nghiên cứu về hệ thống Can Chi.
Từ đồng nghĩa
  • Thiên Can Địa Chi: Cụm từ đầy đủ đồng nghĩa với "Can, Chi".
  • Cặp Can Chi: Chỉ sự kết hợp cụ thể của một Can một Chi.
Các cụm từ liên quan
  • Xem Can Chi: Hành động phân tích, luận giải dựa trên hệ thống Can Chi.

    • Thầy tử vi đang xem Can Chi để dự đoán vận mệnh. (Thầy tử vi đang xem Can Chi để dự đoán vận mệnh.)
  • Hợp Can Chi: Chỉ sự tương hợp, hỗ trợ tốt đẹp giữa các yếu tố Can Chi.

    • Hai tuổi này hợp Can Chi nên hôn nhân sẽ hạnh phúc. (Hai tuổi này hợp Can Chi nên hôn nhân sẽ hạnh phúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Thiên thời, địa lợi, nhân hòa: Thành ngữ nổi tiếng, trong đó "Thiên thời" có thể liên hệ đến khái niệm Thiên Can (thời gian vũ trụ) "Địa lợi" liên hệ đến Địa Chi (không gian, địa thế).
    • Muốn thành công cần hội tụ đủ ba yếu tố: thiên thời, địa lợi, nhân hòa. (Muốn thành công cần hội tụ đủ ba yếu tố: thiên thời, địa lợi, nhân hòa.)
  1. (trong khoasố)

Từ chứa "can, chi"